拼
压缩空气
HSK6phrase 0 · Lv.1
yāsuōkōngqì
hơi nén; khí nén; không khí nén; nén không khí
漢越
字解构
Phân tích chữ压yāHSK4ép; đè; ấn; nhấn缩suōHSK5co; rút lại空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật气qìHSK1khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分