拼
反攻倒算
HSK6idioms 0 · Lv.1
fǎngōngdǎosuàn
phản công cướp lại (địa chủ phản công cướp lại tài sản đã bị nông dân tước đoạt)
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược攻gōngHSK6đánh; tấn công; tiến đánh倒dào多音HSK4rót; đổ; trút / lùi; lùi lại算suànHSK3tính; đếm; tính toán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分