拼
反躬自问
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fǎngōngzìwèn
tự vấn; tự kiểm; tự hỏi lại mình
search one's heart; examine oneself; examine one's own conscience
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược躬gōngHSK7-9tự mình; tự bản thân; đích thân自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân问wènHSK1hỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分