拼
器具避孕
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìjùbìyùn
tránh thai bằng dụng cụ
漢越
字解构
Phân tích chữ器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng避bìHSK5trốn tránh; tránh; núp孕yùnHSK6có thai; mang bầu; chửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分