拼
器官移殖
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìguānyízhí
cấy ghép cơ quan
漢越
字解构
Phân tích chữ器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị官guānHSK6quan; quan chức移yíHSK5di chuyển; di động; chuyển殖zhíHSK6sinh đẻ; đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分