拼
噪声污染
HSK6n 0 · Lv.1
zàoshēngwūrǎn
Ô nhiễm do tiếng ồn gây ra
漢越
字解构
Phân tích chữ噪zàoHSK6kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói污wūHSK4bẩn; nhơ染rǎnHSK4nhuộm; sơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分