拼
回邮信封
HSK3n 0 · Lv.1
huíyóuxìnfēng
phong thư
漢越
字解构
Phân tích chữ回huíHSK1về, trở về, quay lại邮yóuHSK3gửi (qua bưu điện)信xìnHSK3tin; tin tưởng封fēngHSK3phong; ban (tước vị)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phong thư
认识每个字,再去看它们组成的词 →