拼
垂帘听政
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chuíliántīngzhèng
buông rèm nhiếp chính
漢越
字解构
Phân tích chữ垂chuíHSK6rủ; thòng; thõng; xoã; cúi帘liánHSK7-9bảng hiệu (làm bằng vải)听tīngHSK1nghe政zhèngHSK5chính trị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分