拼
墙面涂料
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiángmiàntúliào
sơn tường
漢越
字解构
Phân tích chữ墙qiángHSK5tường; bức tường面miànHSK1mặt, nét mặt涂túHSK7-9bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分