拼
夙愿以偿
HSK6idioms 0 · Lv.1
sùyuànyǐcháng
tâm nguyện được hoàn thành
漢越
字解构
Phân tích chữ夙sùHSK6sớm愿yuànHSK3nguyện vọng; mong muốn; mong ước以yǐHSK1dùng, lấy偿chángHSK6đền; trả; đền bù; trả lại; hoàn lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分