拼
天打雷轰
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tiāndǎléihōng
bị trời đánh (thường dùng làm lời thề hoặc phù chú, ngụ ý sẽ bị trời trừng phạt.); trời đánh thánh vật
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)雷léiHSK6sấm; sấm sét轰hōngHSK7-9oàng; gầm; ầm (từ tượng thanh)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分