拼
天赋异禀
HSK1idioms 0 · Lv.1
tiānfùyìbǐng
tài năng thiên bẩm; Thiên phú dị bẩm; Tài năng bẩm sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung赋fùHSK6trao; cho; giao; ban cho异yìHSK6khác; khác nhau; không giống禀bǐnɡHSK1bẩm; thưa bẩm; bẩm báo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分