拼
安然自若
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
ānránzìruò
an nhiên thanh thản
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên然ránHSK2đúng; không sai自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân若ruòHSK7-9như; dường như
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分