WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
宣布破产
HSK6
v
0 · Lv.1
xuān
bù
pò
chǎn
tuyên bố phá sản
漢越
字解构
Phân tích chữ
宣
xuān
HSK5
truyền bá; thông báo
布
bù
HSK5
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
破
pò
HSK4
vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng
产
chǎn
HSK4
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的