拼
左右逢源
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zuǒyòuféngyuán
mọi việc đều suôn sẻ; thuận lợi mọi bề
漢越
字解构
Phân tích chữ左zuǒHSK2trái; tả; bên trái右yòuHSK2bên phải; phía phải; bên tay phải逢féngHSK7-9gặp; gặp mặt; gặp nhau源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分