拼
带状疱疹
HSK1n 0 · Lv.1
dàizhuàngpàozhěn
herpes zoster (thuốc)
漢越
字解构
Phân tích chữ带dàiHSK3đeo状zhuàngHSK5hình dạng; hình thái; hình dáng; dáng疱pàoHSK1mụn nước (mọc trên da)疹zhěnHSK1nốt; mụn; mẩn (nổi trên da)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分