拼
幽默短信
HSK4n 0 · Lv.1
yōumòduǎnxìn
tin nhắn hài hước
漢越
字解构
Phân tích chữ幽yōuHSK4âm u; thăm thẳm; vắng vẻ; tối tăm默mòHSK4lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm短duǎnHSK3ngắn信xìnHSK3tin; tin tưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分