拼
库存管理
HSK7-9n 0 · Lv.1
kùcúnguǎnlǐ
quản lý kho hàng dự trữ
漢越
字解构
Phân tích chữ库kùHSK5kho存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi理lǐHSK3quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分