拼
征求意见
HSK6v 0 · Lv.1
zhēngqiúyìjiàn
Trưng cầu ý kiến; tham khảo ý kiến
漢越
字解构
Phân tích chữ征zhēngHSK5đi xa; xa nhà; hành trình求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ见jiànHSK1gặp, gặp nhau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分