拼
总裁助理
HSK6n 0 · Lv.1
zǒngcáizhùlǐ
trợ lý chủ tịch
漢越
字解构
Phân tích chữ总zǒngHSK3tổng quát; tập hợp; tóm lại裁cáiHSK5cắt; xén; rọc助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp理lǐHSK3quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分