WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
悔恨终生
HSK7-9
v
0 · Lv.1
huǐ
hèn
zhōng
shēng
Ân hận cả đời
漢越
字解构
Phân tích chữ
悔
huǐ
HSK4
hối hận; ân hận; ăn năn
恨
hèn
HSK6
thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn
终
zhōng
HSK3
hết; cuối; cuối cùng
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的