拼
户籍警察
HSK4n 0 · Lv.1
hùjíjǐngchá
hộ tịch viên; cảnh sát đăng ký hộ khẩu (Công an cảnh sát)
漢越
字解构
Phân tích chữ户hùHSK4cửa; cửa ngõ籍jíHSK4sách; thư tịch; sách vở警jǐngHSK4báo động; khẩn báo察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分