拼
托带材料
HSK6n 0 · Lv.1
tuōdàicáiliào
hàng xách tay
漢越
字解构
Phân tích chữ托tuōHSK6nâng; đỡ; đựng; chống带dàiHSK3đeo材cáiHSK4vật liệu; vật liệu gỗ料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng xách tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →