拼
执照保险
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhízhàobǎoxiǎn
Bảo hiểm bằng (lái xe, tàu)
漢越
字解构
Phân tích chữ执zhíHSK5cầm; nắm照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分