拼
收敛锋芒
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shōuliǎnfēngmáng
vẽ móng vuốt của một người
漢越
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ敛liǎnHSK7-9thu lại; gom lại锋fēngHSK7-9ngòi; mũi (đao, kiếm)芒mángHSK7-9cỏ chè vè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分