WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
斑疹伤寒
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bān
zhěn
shāng
hán
sốt phát ban
typhus fever; typhus
漢越
字解构
Phân tích chữ
斑
bān
HSK7-9
rằn; vằn; chấm; vết đốm; lốm đốm
疹
zhěn
HSK7-9
nốt; mụn; mẩn (nổi trên da)
伤
shāng
HSK4
làm tổn hại; làm tổn thương
寒
hán
HSK4
lạnh; rét; lạnh lẽo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的