拼
普贤菩萨
HSK7-9n 0 · Lv.1
pǔxiánpúsà
Bồ Tát Phổ Hiền
漢越
字解构
Phân tích chữ普pǔHSK4phổ biến; rộng khắp贤xiánHSK7-9tài đức; hiền đức; đức hạnh; có đức có tài菩púHSK7-9Bồ Tát; Phật萨sàHSK7-9họ Tát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分