拼
服务设施
HSK5n 0 · Lv.1
fúwùshèshī
thiết bị phục vụ
漢越
字解构
Phân tích chữ服fú多音HSK1quần áo; phục vụ务wùHSK3việc; sự việc设shèHSK5thiết lập; bố trí施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分