拼
服装修改
HSK5phrase 0 · Lv.1
fúzhuāngxiūgǎi
Sửa quần áo cho vừa số đo Sửa lại quần áo (cải biến quần áo)
漢越
字解构
Phân tích chữ服fú多音HSK1quần áo; phục vụ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang修xiūHSK4sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分