拼
服饰风格
HSK7-9n 0 · Lv.1
fúshìfēnggé
phong cách ăn mặc; Thời trang; phong cách trang phục
漢越
字解构
Phân tích chữ服fú多音HSK1quần áo; phục vụ饰shìHSK5che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ风fēngHSK3gió格géHSK4ô vuông; ô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分