拼
望尘莫及
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wàngchénmòjí
hít khói; lạc hậu; kém xa; theo không kịp
漢越
字解构
Phân tích chữ望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng尘chénHSK6bụi; bụi bặm莫mòHSK7-9chớ; đừng及jíHSK4đến; tới; đạt tới; đạt đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分