拼
木雕泥塑
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùdiāonísù
tượng gỗ; đần độn ngây ngô; đồ đất nặn (chỉ người đần độn ngây ngô)
漢越
字解构
Phân tích chữ木mùHSK5cây; cây cối雕diāoHSK7-9khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ泥níHSK6bùn; bùn đất塑sùHSK4nặn; đắp (tượng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分