拼
残茶剩饭
HSK6n 0 · Lv.1
cáncháshèngfàn
thức ăn thừa; đồ ăn thừa
漢越
字解构
Phân tích chữ残cánHSK6thiếu; khiếm khuyết; tàn; phế茶cháHSK1trà, chè剩shèngHSK4thừa lại; còn lại饭fànHSK1cơm, bữa cơm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分