拼
气缸摆臂
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìgāngbǎibì
xi lanh khí nén xoay; xi lanh tay đòn
漢越
字解构
Phân tích chữ气qìHSK1khí, hơi缸gāngHSK7-9cóng; liễn; vại; ang; khạp; lu; chậu; vò; chum摆bǎiHSK6đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí臂bìHSK6cánh tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分