拼
水管锅炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐguǎnguōlú
Nồi hơi ống nước, nồi súp-de ống
漢越
字解构
Phân tích chữ水shuǐHSK1nước管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi锅guōHSK5nồi; cái nồi; nồi niêu炉lúHSK7-9cái lò; bếp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分