拼
注塑加工
HSK5v 0 · Lv.1
zhùsùjiāgōng
gia công ép nhựa
漢越
字解构
Phân tích chữ注zhùHSK3đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào塑sùHSK4nặn; đắp (tượng)加jiāHSK3cộng; cộng với工gōngHSK1công; công việc; thợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分