拼
洪福齐天
HSK6idioms 0 · Lv.1
hóngfúqítiān
hồng phúc tề thiên; hồng phúc lớn lao; hồng phúc ngang trời
漢越
字解构
Phân tích chữ洪hóngHSK6lớn; to福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn齐qíHSK5chỉnh tề; ngay ngắn; đều nhau天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分