拼
激昂慷慨
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīángkāngkǎi
sục sôi chí khí; sục sôi nghĩa khí
漢越
字解构
Phân tích chữ激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)昂ángHSK6ngẩng; ngóc; ngỏng (đầu)慷kāngHSK7-9rộng rãi; hào phóng慨kǎiHSK7-9cảm kích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分