拼
热泪盈眶
HSK7-9 0 · Lv.1
rèlèi-yíngkuàng
mắt rưng rưng; rơm rớm nước mắt; nước mắt lưng tròng
漢越
字解构
Phân tích chữ热rèHSK1nhiệt泪lèiHSK5nước mắt; lệ盈yíngHSK7-9đầy đủ; tràn đầy眶kuàngHSK7-9tròng; tròng mắt; hố mắt; hốc mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分