拼
猛然惊醒
HSK7-9n 0 · Lv.1
měngránjīngxǐng
bừng tỉnh
漢越
字解构
Phân tích chữ猛měngHSK7-9mãnh liệt; mạnh mẽ; mãnh然ránHSK2đúng; không sai惊jīngHSK4sợ hãi; hoảng sợ; sợ醒xǐngHSK4tỉnh (hết say, hết mê)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分