拼
猴子偷桃
HSK6n 0 · Lv.1
hóuzitōutáo
"khỉ trộm đào" (võ thuật), đánh lạc hướng đối thủ bằng một tay và chiếm lấy tinh hoàn của đối thủ bằng một tay
漢越
字解构
Phân tích chữ猴hóuHSK5khỉ; con khỉ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)偷tōuHSK6ăn trộm; ăn cắp; trộm; nhót; bớt xén桃táoHSK5cây đào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分