拼
申报纳税
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnbàonàshuì
kê khai thuế
漢越
字解构
Phân tích chữ申shēnHSK4trình; thưa; nói rõ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết纳nàHSK6nạp; nhập; thu税shuìHSK5thuế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分