拼
矿泉喷雾
HSK6n 0 · Lv.1
kuàngquánpēnwù
xịt khoáng
漢越
字解构
Phân tích chữ矿kuàngHSK3hầm mỏ泉quánHSK3suối; con suối喷pēnHSK6phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)雾wùHSK5sương mù
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分