拼
磁力启动
HSK7-9n 0 · Lv.1
cílìqǐdòng
khởi động từ
漢越
字解构
Phân tích chữ磁cíHSK7-9nam châm; từ力lìHSK3lực; sức (vật lý)启qǐHSK6mở; bóc动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分