拼
私定终身
HSK6v 0 · Lv.1
sīdìngzhōngshēn
tự định đoạt cuộc đời
漢越
字解构
Phân tích chữ私sīHSK5riêng定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định终zhōngHSK3hết; cuối; cuối cùng身shēnHSK2người; thân thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分