拼
称体裁衣
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chèntǐcáiyī
trông giỏ bỏ thóc; liệu cơm gắp mắm; theo vóc mà cắt áo (ví với tuỳ theo tình hình thực tế mà giải quyết cho hợp lý)
漢越
字解构
Phân tích chữ称chēng多音HSK5gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt体tǐHSK2thân thể; cơ thể裁cáiHSK5cắt; xén; rọc衣yīHSK1áo, quần áo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分