拼
立身处世
HSK5idioms 0 · Lv.1
lìshēnchǔshì
đối nhân xử thế; ứng xử việc đời
way one conducts oneself in society; way to get on in the world
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đối nhân xử thế; ứng xử việc đời
way one conducts oneself in society; way to get on in the world
认识每个字,再去看它们组成的词 →