拼
红斑痤疮
HSK1idioms 0 · Lv.1
hóngbāncuóchuāng
mụn trứng cá; mẩn đỏ
漢越
字解构
Phân tích chữ红hóngHSK2đỏ; màu đỏ斑bānHSK7-9rằn; vằn; chấm; vết đốm; lốm đốm痤cuóHSK1mụn疮chuānɡHSK1lở; loét; vết loét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分