WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胡萝卜素
HSK7-9
n
0 · Lv.1
hú
luó
bo
sù
Beta-carotene (hợp chất trong cà rốt, tiền vitamin A)
漢越
字解构
Phân tích chữ
胡
hú
HSK5
hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc)
萝
luó
HSK7-9
dây leo; cây thân bò (chỉ các loại cây thân leo nói chung)
卜
bo
HSK7-9
củ cải
素
sù
HSK5
chay; rau dưa; đồ chay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的