拼
脸红筋涨
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
liǎnhóngjīnzhǎng
Mặt đỏ, gân nổi
漢越
字解构
Phân tích chữ脸liǎnHSK3mặt红hóngHSK2đỏ; màu đỏ筋jīnHSK7-9cơ bắp; bắp thịt涨zhǎng多音HSK5cao; lên cao; tăng; nâng cao (mực nước, vật giá)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分